青熒
thanh huỳnh
Hán Việt: thanh huỳnh · Pinyin: qīng yíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青光闪映貌; 喻指水珠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青光闪映貌。 2.喻指水珠。
Eng
- Cihui 青熒 qīngyíng n. shining (of lamp light or jade)
Hán Việt: thanh huỳnh · Pinyin: qīng yíng