青莎 qīng shā · thanh toa Hán Việt: thanh toa · Pinyin: qīng shā Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 莎 (toa)Pinyinqīng shāHán Việtthanh toaCấu tạo青 + 莎 · thanh + toa nghĩa thành phần: thanh + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即莎草。多年生草本植物。地下块根名香附子﹐供药用。Tân Hoa Tự Điển 1.即莎草。多年生草本植物。地下块根名香附子﹐供药用。