青菓

qīng guǒthanh quả

Hán Việt: thanh quả · Pinyin: qīng guǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"青果"。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 菓 (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"青果"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

菓園 · 菓實 · 青丝 · 青云 · 青儿 · 青光 · 青冈 · 青原