青菜

qīng cài thanh thái

Hán Việt: thanh thái · Pinyin: qīng cài

Tổng quan

rau xanh | cải thìa

Cấu tạo: (thanh) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rau xanh | cải thìa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指綠葉的蔬菜。如:「多吃青菜有益健康。」《西遊記》第六十八回:「正說處,有管事的送支應來,乃是一盤白米、一盤白麵、兩把青菜、四塊豆腐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即白菜”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即白菜”(1080页)。

Eng

  • CC-CEDICT green vegetables|Chinese cabbage
  • Cihui green vegetables; Chinese cabbage

ja

  • JMdict greens