青華君 qīng huá jūn · thanh hoa quân Hán Việt: thanh hoa quân · Pinyin: qīng huá jūn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 華 (hoa) + 君 (quân)Pinyinqīng huá jūnHán Việtthanh hoa quânCấu tạo青 + 華 + 君 · thanh + hoa + quân nghĩa thành phần: thanh + hoa + quân