青蘿

qīng luó thanh la

Hán Việt: thanh la · Pinyin: qīng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松萝。一种攀生在石崖﹑松柏或墙上的植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松萝。一种攀生在石崖﹑松柏或墙上的植物。