青葙

qīng xiāng thanh tương

Hán Việt: thanh tương · Pinyin: qīng xiāng

Tổng quan

cây mào gà lông (Celosia argentea)

Cấu tạo: (thanh) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây mào gà lông (Celosia argentea)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"青箱"; 一名野鸡冠。一年生草本植物﹐夏秋之间开花﹐花色淡红﹐可供观赏。种子叫青葙子﹐可入药﹐有祛风热﹐清肝火﹐明目等作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青箱"。 2.一名野鸡冠。一年生草本植物﹐夏秋之间开花﹐花色淡红﹐可供观赏。种子叫青葙子﹐可入药﹐有祛风热﹐清肝火﹐明目等作用。

Eng

  • CC-CEDICT feather cockscomb (Celosia argentea)
  • Cihui feather cockscomb (Celosia argentea)