青蒲
thanh bồ
Hán Việt: thanh bồ · Pinyin: qīng pú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即蒲草。水生植物。嫩者可食﹐茎叶可供编织蒲席等物; 指天子内庭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即蒲草。水生植物。嫩者可食﹐茎叶可供编织蒲席等物。 2.指天子内庭。
Hán Việt: thanh bồ · Pinyin: qīng pú