青蓋 qīng gài · thanh cái Hán Việt: thanh cái · Pinyin: qīng gài Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蓋 (cái)Pinyinqīng gàiHán Việtthanh cáiCấu tạo青 + 蓋 · thanh + cái nghĩa thành phần: thanh + cái