青藍 qīng lán · thanh lam Hán Việt: thanh lam · Pinyin: qīng lán Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 藍 (lam)Pinyinqīng lánHán Việtthanh lamCấu tạo青 + 藍 · thanh + lam nghĩa thành phần: thanh + lam Nghĩa jaJMdict indigo blue