青蕃 qīng fān · thanh phiền Hán Việt: thanh phiền · Pinyin: qīng fān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蕃 (phiền)Pinyinqīng fānHán Việtthanh phiềnCấu tạo青 + 蕃 · thanh + phiền nghĩa thành phần: thanh + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生长繁茂的青草。Tân Hoa Tự Điển 1.生长繁茂的青草。