青蕪 qīng wú · thanh vu Hán Việt: thanh vu · Pinyin: qīng wú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蕪 (vu)Pinyinqīng wúHán Việtthanh vuCấu tạo青 + 蕪 · thanh + vu nghĩa thành phần: thanh + vu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 青草。唐.白居易〈東坡秋意寄元八〉詩:「啼蛩隱紅蓼,瘦馬踏青蕪。」宋.歐陽修〈蝶戀花.誰道閑情拋棄久〉詞:「河畔青蕪堤上柳,為問新愁,何事年年有。」