青藏

qīng zàng thanh tàng

Hán Việt: thanh tàng · Pinyin: qīng zàng

Tổng quan

Thanh Hải và Tây Tạng

Cấu tạo: (thanh) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thanh Hải và Tây Tạng

Eng

  • CC-CEDICT Qinghai and Tibet
  • Cihui Qinghai and Tibet