青苹

thanh bình

Hán Việt: thanh bình

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青綠色的浮萍。《文選.宋玉.風賦》:「夫風生於地,起於青蘋之末,侵淫溪谷。」《文選.枚乘.七發》:「掩青蘋,游清風。」