青虛 qīng xū · thanh hư Hán Việt: thanh hư · Pinyin: qīng xū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 虛 (hư)Pinyinqīng xūHán Việtthanh hưCấu tạo青 + 虛 · thanh + hư nghĩa thành phần: thanh + hư