青蟲

qīng chóng thanh trùng

Hán Việt: thanh trùng · Pinyin: qīng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿色小虫; 指青虫簪。古代妇女的发饰; 指雕成虫形的青色佩玉; 喻穿绿衣者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿色小虫。 2.指青虫簪。古代妇女的发饰。 3.指雕成虫形的青色佩玉。 4.喻穿绿衣者。

Eng

  • Cihui 青蟲 īngchóng n. green insect/worm M:¹tiáo

ja

  • JMdict cabbageworm (caterpillar of the cabbage white butterfly)