青蝦

qīng xiā thanh hà

Hán Việt: thanh hà · Pinyin: qīng xiā

Tổng quan

tôm sông phương đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt

Cấu tạo: (thanh) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôm sông phương đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。海產蝦,長四寸餘。殼薄。身體散布淡黃、綠色的細點。產在河口或淺海的泥沙底,主食矽藻。肉供食用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虾的一种。产于淡水中﹐体长约二寸﹐表面有棕绿色斑纹。另有产海水中的﹐长四寸余﹐体面有淡黄﹑绿色细点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虾的一种。产于淡水中﹐体长约二寸﹐表面有棕绿色斑纹。另有产海水中的﹐长四寸余﹐体面有淡黄﹑绿色细点。

Eng

  • CC-CEDICT oriental river prawn (Macrobrachium nipponense), a species of freshwater shrimp
  • Cihui 青蝦 īngxiā* n. freshwater shrimp M:²zhī