青蛇

qīng shé thanh xà

Hán Việt: thanh xà · Pinyin: qīng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (xà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.青竹絲的別名。參見「青竹絲」條。 2.《白蛇傳》故事中的蛇精。白蛇白素貞的侍女小青,即為青蛇所變成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"青蚮"; 青色的蛇; 古宝剑名。亦泛指剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青蚮"。 2.青色的蛇。 3.古宝剑名。亦泛指剑。