青蛉

qīng líng thanh linh

Hán Việt: thanh linh · Pinyin: qīng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜻蜓的別名。參見「蜻蜓」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蜻蜓; 古县名。西汉置﹐属越巕郡。治所在今云南省大姚县境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蜻蜓。 2.古县名。西汉置﹐属越巕郡。治所在今云南省大姚县境。