青蛙蛋 qīng wā dàn · thanh oa đản Hán Việt: thanh oa đản · Pinyin: qīng wā dàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蛙 (oa) + 蛋 (đản)Pinyinqīng wā dànHán Việtthanh oa đảnCấu tạo青 + 蛙 + 蛋 · thanh + oa + đản nghĩa thành phần: thanh + oa + đản