青蛤 thanh cáp Hán Việt: thanh cáp Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蛤 (cáp)Hán Việtthanh cápCấu tạo青 + 蛤 · thanh + cáp nghĩa thành phần: thanh + cáp Nghĩa EngCihui 青蛤 īnggé n. <zoo.> clam M:³lì