青蛾
thanh nga
Hán Việt: thanh nga · Pinyin: qīng é
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青黛画的眉毛﹔美人的眉毛; 借指少女﹑美人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青黛画的眉毛﹔美人的眉毛。 2.借指少女﹑美人。
Eng
- Cihui 青蛾 qīng'é n. eyebrows M:¹tiáo
Hán Việt: thanh nga · Pinyin: qīng é