青蜂

thanh phong

Hán Việt: thanh phong

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門昆蟲綱膜翅目青蜂科。體圓柱形,長約一公分左右,色青藍,有礦物性光澤。觸角分十三節,呈鋸齒狀。複眼卵形,翅暗色,雌者尾端有毒刺。幼蟲寄生於細腰蜂、花蜂的巢中。

Eng

  • Cihui 青蜂 qīngfēng n. a kind of wasp M:²zhī