青蜓 qīng tíng · thanh đình Hán Việt: thanh đình · Pinyin: qīng tíng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蜓 (đình)Pinyinqīng tíngHán Việtthanh đìnhCấu tạo青 + 蜓 · thanh + đình nghĩa thành phần: thanh + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蜻蜓。Tân Hoa Tự Điển 1.即蜻蜓。