青蜩 qīng tiáo · thanh điêu Hán Việt: thanh điêu · Pinyin: qīng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蜩 (điêu)Pinyinqīng tiáoHán Việtthanh điêuCấu tạo青 + 蜩 · thanh + điêu nghĩa thành phần: thanh + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝉的一种。学名螀﹑寒螀。身青﹐多在深秋时鸣叫。Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的一种。学名螀﹑寒螀。身青﹐多在深秋时鸣叫。