青螭

qīng chī thanh li

Hán Việt: thanh li · Pinyin: qīng chī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的无角青龙; 喻盘屈的树身; 宫殿佛寺陛阶上刻凿的饰物。因常用指宫殿﹑佛寺; 碑碣上的螭头装饰。因借指碑碣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的无角青龙。 2.喻盘屈的树身。 3.宫殿佛寺陛阶上刻凿的饰物。因常用指宫殿﹑佛寺。 4.碑碣上的螭头装饰。因借指碑碣。