青蟲

qīng chóng thanh trùng

Hán Việt: thanh trùng · Pinyin: qīng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蝶類、蛾類的幼蟲。唐.徐寅〈初夏戲題〉詩:「青蟲也學莊周夢,化作南園蛺蝶飛。」 2.螟蛉的別名。參見「螟蛉」條。

Eng

  • Cihui 青蟲 īngchóng n. green insect/worm M:¹tiáo