青蟹

qīng xiè thanh giải

Hán Việt: thanh giải · Pinyin: qīng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即河蟹。壳呈青灰色﹐故称; 海蟹的一种。也称锯缘青蟹。壳呈青绿色﹐螯足不对称﹐栖息盐度较低的浅海﹐亦为食用蟹类之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即河蟹。壳呈青灰色﹐故称。 2.海蟹的一种。也称锯缘青蟹。壳呈青绿色﹐螯足不对称﹐栖息盐度较低的浅海﹐亦为食用蟹类之一。