青蠅

qīng yíng thanh dăng

Hán Việt: thanh dăng · Pinyin: qīng yíng

Tổng quan

con ruồi xanh, con nhặng, (thực vật học) cúc thỉ xa

Cấu tạo: (thanh) + (dăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con ruồi xanh, con nhặng, (thực vật học) cúc thỉ xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.小雅》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「青蠅,大夫刺幽王也。」或亦指刺讒人之詩。首章二句為:「營營青蠅,上于樊。」

Eng

  • Cihui 青蠅 qīngyíng n. 1. greenbottle fly 2. slanderer; scandelmonger M:²zhī

ja

  • JMdict bluebottle fly|little pest