青行 thanh hành Hán Việt: thanh hành Tổng quan thanh hạnh (雜名)見青甲條。☸ Cấu tạo: 青 (thanh) + 行 (hành)Hán Việtthanh hànhCấu tạo青 + 行 · thanh + hành nghĩa thành phần: thanh + hành Nghĩa ViệtCihui thanh hạnh (雜名)見青甲條。☸