青衲

qīng nà thanh nạp

Hán Việt: thanh nạp · Pinyin: qīng nà

Tổng quan

thanh nạp (衣服)青色之僧衣也。僧史略上曰:「彌沙塞部,青色衣也。(中略)後梁有慧朗法師常服青衲。」☸

Cấu tạo: (thanh) + (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh nạp (衣服)青色之僧衣也。僧史略上曰:「彌沙塞部,青色衣也。(中略)後梁有慧朗法師常服青衲。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指僧衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指僧衣。