青衿/襟

Tổng quan

Cấu tạo: 青 (thanh) + 衿 (câm) + / + 襟 (khâm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 青衿/襟 qīngjīn n. <trad.> 1. young scholar's dress M:²jiàn 2. scholars; intellectuals M:²wèi

Eng

  • Cihui 青衿/襟 qīngjīn n. <trad.> 1. young scholar's dress M:²jiàn 2. scholars; intellectuals M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

青衿子