青嫋 qīng niǎo · thanh niệu Hán Việt: thanh niệu · Pinyin: qīng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 嫋 (niệu)Pinyinqīng niǎoHán Việtthanh niệuCấu tạo青 + 嫋 · thanh + niệu nghĩa thành phần: thanh + niệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缭绕的炊烟。Tân Hoa Tự Điển 1.缭绕的炊烟。