青規 qīng guī · thanh quy Hán Việt: thanh quy · Pinyin: qīng guī Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 規 (quy)Pinyinqīng guīHán Việtthanh quyCấu tạo青 + 規 · thanh + quy nghĩa thành phần: thanh + quy