青規

qīng guī thanh quy

Hán Việt: thanh quy · Pinyin: qīng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宫庭禁地或御前所铺蒲草之席﹐是进谏奏事的场所; 指典范的文章。青﹐通"清"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宫庭禁地或御前所铺蒲草之席﹐是进谏奏事的场所。 2.指典范的文章。青﹐通"清"。