青覽

qīng lǎn thanh lãm

Hán Việt: thanh lãm · Pinyin: qīng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时书信客套语。敬称对方阅览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时书信客套语。敬称对方阅览。