青角

qīng jiǎo thanh giác

Hán Việt: thanh giác · Pinyin: qīng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓星宿呈现的青色光芒。旧时为兵乱的征兆; 指鲜嫩的菱角; 青色的荚果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓星宿呈现的青色光芒。旧时为兵乱的征兆。 2.指鲜嫩的菱角。 3.青色的荚果。