青詔 qīng zhào · thanh chiếu Hán Việt: thanh chiếu · Pinyin: qīng zhào Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 詔 (chiếu)Pinyinqīng zhàoHán Việtthanh chiếuCấu tạo青 + 詔 · thanh + chiếu nghĩa thành phần: thanh + chiếu