青豆
thanh đậu
Hán Việt: thanh đậu · Pinyin: qīng dòu
Tổng quan
đậu nành xanh | đậu Hà Lan xanh
Nghĩa
Việt
- Cihui đậu nành xanh | đậu Hà Lan xanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大豆的子實。參見「大豆」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青色豆荚; 绿豆; 青灯如豆。借指佛家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青色豆荚。 2.绿豆。 3.青灯如豆。借指佛家。
Eng
- CC-CEDICT green soybean|green peas
- Cihui green soybean; green peas
ja
- JMdict large green soybean|green peas