青足鷸 thanh túc duật Hán Việt: thanh túc duật Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 足 (túc) + 鷸 (duật)Hán Việtthanh túc duậtCấu tạo青 + 足 + 鷸 · thanh + túc + duật nghĩa thành phần: thanh + túc + duật