青路 qīng lù · thanh lộ Hán Việt: thanh lộ · Pinyin: qīng lù Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 路 (lộ)Pinyinqīng lùHán Việtthanh lộCấu tạo青 + 路 · thanh + lộ nghĩa thành phần: thanh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指御道﹔天街。Tân Hoa Tự Điển 1.指御道﹔天街。