青躔 qīng chán · thanh triền Hán Việt: thanh triền · Pinyin: qīng chán Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 躔 (triền)Pinyinqīng chánHán Việtthanh triềnCấu tạo青 + 躔 · thanh + triền nghĩa thành phần: thanh + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指春季日月星辰运行的度次。借指司春之神。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指春季日月星辰运行的度次。借指司春之神。