青身
thanh thân
Hán Việt: thanh thân · Pinyin: qīng shēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓为人清正﹑廉洁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓为人清正﹑廉洁。
ja
- JMdict flesh of a blueback fish
Hán Việt: thanh thân · Pinyin: qīng shēn