青辭 qīng cí · thanh từ Hán Việt: thanh từ · Pinyin: qīng cí Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 辭 (từ)Pinyinqīng cíHán Việtthanh từCấu tạo青 + 辭 · thanh + từ nghĩa thành phần: thanh + từ