青遠 qīng yuǎn · thanh viễn Hán Việt: thanh viễn · Pinyin: qīng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 遠 (viễn)Pinyinqīng yuǎnHán Việtthanh viễnCấu tạo青 + 遠 · thanh + viễn nghĩa thành phần: thanh + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言天尽头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言天尽头。