青連錢 qīng lián qián · thanh liên tiễn Hán Việt: thanh liên tiễn · Pinyin: qīng lián qián Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 連 (liên) + 錢 (tiễn)Pinyinqīng lián qiánHán Việtthanh liên tiễnCấu tạo青 + 連 + 錢 · thanh + liên + tiễn nghĩa thành phần: thanh + liên + tiễn