青逵

qīng kuí thanh quỳ

Hán Việt: thanh quỳ · Pinyin: qīng kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quỳ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青道。