青郊

qīng jiāo thanh giao

Hán Việt: thanh giao · Pinyin: qīng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春天的郊野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春天的郊野。