青金

qīng jīn thanh kim

Hán Việt: thanh kim · Pinyin: qīng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铅的别名; 铜矿石的一种﹐色青黑﹐可为砚; 国画颜料名; 颜色名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铅的别名。 2.铜矿石的一种﹐色青黑﹐可为砚。 3.国画颜料名。 4.颜色名。

ja

  • JMdict green gold
  • JMdict lead