青钝
thanh độn
Hán Việt: thanh độn · Pinyin: qīng dùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青灯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青灯。
ja
- JMdict grey tinged with green|grey tinged with blue
Hán Việt: thanh độn · Pinyin: qīng dùn